Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubbish dump
01
bãi rác, nơi chứa rác
a place where garbage and waste materials are collected and disposed of
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubbish dumps
Các ví dụ
The old factory had turned into a rubbish dump after years of neglect.
Nhà máy cũ đã biến thành một bãi rác sau nhiều năm bị bỏ hoang.



























