Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rubberlike
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rubberlike
so sánh hơn
more rubberlike
có thể phân cấp
lĩnh vực
material, texture, physical_property
Các ví dụ
The rubberlike coating on the handle made it easy to grip.
Lớp phủ giống cao su trên tay cầm giúp dễ dàng cầm nắm.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
rubberlike
rubber
rub



























