Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vào lúc hoàng hôn, những con dơi bay ra từ chỗ ngủ để săn côn trùng trên bầu trời đêm.
cây gậy, cây vợt
Anh ấy vung gậy và đánh một cú chạy về nhà.
gậy, lượt đánh
Đây là lần đánh bóng đầu tiên của anh ấy trong trận đấu, và anh ấy rất háo hức để tạo ảnh hưởng.
gậy, dùi cui
Anh ấy đã ghi một thế kỷ bằng cách sử dụng một gậy cân bằng tốt.
vợt chơi squash, vợt dùng cho squash
Anh ấy đã vung vợt squash của mình với độ chính xác trong trận đấu.
đánh, đập
Đứa trẻ đập vào con piñata cho đến khi nó vỡ ra.
đánh, gõ
Cầu thủ bóng chày chuẩn bị đánh bóng ra khỏi công viên.
nháy mắt, đảo mắt
Cô ấy nháy mắt để tán tỉnh người ở phía bên kia căn phòng.
đánh bại, chiến thắng
Đội đã đánh bại đối thủ của họ với cách biệt lớn.
đánh bóng, đến lượt đánh
Đến lượt anh ấy đánh bóng, và anh ấy tự tin bước lên vị trí.



























