rooftop
Pronunciation
/ˈɹufˌtɑp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rooftop"trong tiếng Anh

Rooftop
01

mái nhà, sân thượng

the external surface of a building roof
rooftop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rooftops
Các ví dụ
The hotel has a rooftop pool with panoramic views of the sea.
Khách sạn có một hồ bơi trên mái nhà với tầm nhìn toàn cảnh biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng