rooftop
roof
ˈru:f
roof
top
tɒp
top

Định nghĩa và ý nghĩa của "rooftop"trong tiếng Anh

Rooftop
01

mái nhà, sân thượng

the external surface of a building roof 
rooftop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
rooftops
Các ví dụ
They had dinner on the rooftop, enjoying the city's skyline at night. 

Họ ăn tối trên mái nhà, tận hưởng skyline của thành phố vào ban đêm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

rooftop

roof

+

top

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng