rod cell
Pronunciation
/ɹˈɑːd sˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rod cell"trong tiếng Anh

Rod cell
01

tế bào que, tế bào thụ cảm ánh sáng hình que

a specialized photoreceptor cell found in the retina of the eye that is responsible for vision in low-light conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rod cells
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng