rococo
ro
co
ˈkəʊ
kew
co
kəʊ
kew
kotokococoahocococo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Rococo"trong tiếng Anh

Rococo
01

Rococo, phong cách Rococo

an elaborate and heavily decorated style of art, architecture, and furniture with asymmetrical patterns that was prevalent in Europe in the 18th century 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The Rococo movement left a legacy of intricate scrollwork and florid details that continue to inspire modern designers. 

Phong trào Rococo để lại di sản của những đường xoắn ốc phức tạp và chi tiết hoa mỹ tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thiết kế hiện đại.

01

rococo, kiểu rococo

characterized by elaborate, ornate, and often asymmetrical decoration 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ballroom was decorated in a Rococo style, with gilded mirrors and intricate moldings. 

Phòng khiêu vũ được trang trí theo phong cách Rococo, với những tấm gương mạ vàng và các đường nét chạm khắc phức tạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng