Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rococo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The Rococo movement left a legacy of intricate scrollwork and florid details that continue to inspire modern designers.
Phong trào Rococo để lại di sản của những đường xoắn ốc phức tạp và chi tiết hoa mỹ tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thiết kế hiện đại.
rococo
01
rococo, kiểu rococo
characterized by elaborate, ornate, and often asymmetrical decoration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ballroom was decorated in a Rococo style, with gilded mirrors and intricate moldings.
Phòng khiêu vũ được trang trí theo phong cách Rococo, với những tấm gương mạ vàng và các đường nét chạm khắc phức tạp.



























