Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rocksteady
01
rocksteady, một thể loại âm nhạc bắt nguồn từ Jamaica vào những năm 1960
a genre of music that originated in Jamaica in the 1960s, known for its laid-back, mid-tempo rhythms, soulful vocals, and close harmonies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rocksteadies
Cây Từ Vựng
rocksteady
rock
steady



























