robustness
ro
rəʊ
rew
bust
ˈbʌst
bast
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "robustness"trong tiếng Anh

Robustness
01

sự mạnh mẽ, sự khỏe mạnh

the property of being strong and healthy in constitution 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự mạnh mẽ, sức mạnh

the quality of having determination and strength 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng