basil
ba
ˈbæ
sil
zəl
zēl
basalbasel

Định nghĩa và ý nghĩa của "basil"trong tiếng Anh

01

húng quế, rau quế

a plant of the mint family with aromatic leaves that are eaten raw or cooked 
basil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
plant
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
basils
Các ví dụ
Among all herbs, basil is my favorite. 

Trong tất cả các loại thảo mộc, húng quế là loại tôi yêu thích nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng