Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Basil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
plant
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
basils
Các ví dụ
She visited the farmer 's market and bought a bunch of fresh basil.
Cô ấy đã đến chợ nông sản và mua một bó húng quế tươi.



























