Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riskily
01
một cách mạo hiểm, nguy hiểm
in a manner that involves potential danger or uncertainty
Các ví dụ
The athlete attempted a riskily complex maneuver during the competition.
Vận động viên đã thử một động tác phức tạp mạo hiểm trong cuộc thi.
Cây Từ Vựng
riskily
risky
risk



























