ripper
ri
ˈrɪ
ri
pper
rapper

Định nghĩa và ý nghĩa của "ripper"trong tiếng Anh

Ripper
01

kẻ mổ bụng, kẻ giết người bằng dao

a murderer who slashes the victims with a knife 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rippers
02

xúc xích nứt vỏ, xúc xích bung da

a hot dog cooked in hot oil until its skin splits open 
tiếng lóng
Các ví dụ
I had a ripper at the boardwalk. 

Tôi đã có một ripper trên lối đi bộ ven biển.

03

cực hay, tuyệt vời

(Australian) something or someone excellent, impressive, or outstanding 
tiếng lóng
Các ví dụ
That goal was a real ripper. 

Bàn thắng đó thực sự là một ripper.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng