Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ripper
01
kẻ mổ bụng, kẻ giết người bằng dao
a murderer who slashes the victims with a knife
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rippers
02
xúc xích nứt vỏ, xúc xích bung da
a hot dog cooked in hot oil until its skin splits open
tiếng lóng
Các ví dụ
I had a ripper at the boardwalk.
Tôi đã có một ripper trên lối đi bộ ven biển.
03
cực hay, tuyệt vời
(Australian) something or someone excellent, impressive, or outstanding
tiếng lóng
Các ví dụ
That goal was a real ripper.
Bàn thắng đó thực sự là một ripper.
Cây Từ Vựng
ripper
rip



























