Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rioter
01
người bạo loạn, kẻ gây rối
a person who takes part in violent public disturbances or protests
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rioters
Các ví dụ
The rioter threw stones.
Kẻ bạo loạn đã ném đá.



























