revolting
re
ri
vol
ˈvəʊl
vewl
ting
tɪng
ting
reverting

Định nghĩa và ý nghĩa của "revolting"trong tiếng Anh

revolting
01

kinh tởm, ghê tởm

extremely repulsive and disgusting 
revolting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most revolting
so sánh hơn
more revolting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The revolting conditions in the abandoned building were a health hazard. 

Những điều kiện kinh tởm trong tòa nhà bị bỏ hoang là một mối nguy hiểm cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng