revolting
Pronunciation
/ɹiˈvoʊɫtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revolting"trong tiếng Anh

revolting
01

kinh tởm, ghê tởm

extremely repulsive and disgusting
revolting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most revolting
so sánh hơn
more revolting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The revolting scenes in the movie were so graphic that many viewers had to look away.
Những cảnh kinh tởm trong phim quá sống động đến nỗi nhiều khán giả phải quay đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng