reverend
re
ˈrɛ
re
ve
rend
rənd
rēnd
revered

Định nghĩa và ý nghĩa của "reverend"trong tiếng Anh

Reverend
01

mục sư, linh mục

a member of the Christian clergy who serves as a spiritual leader 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reverends
tên riêng
Các ví dụ
The Reverend delivered a sermon on Sunday. 

Mục sư đã thuyết giảng một bài giảng vào Chủ nhật.

02

mục sư, giáo sĩ

a title of respect for a clergyman 
reverend
01

đáng kính, tôn kính

worthy of adoration or reverence 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reverend
so sánh hơn
more reverend
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng