Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reverberation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reverberations
Các ví dụ
In the cathedral, the long reverberation time enhanced the choir's performance, creating a rich and immersive auditory experience.
Trong nhà thờ, thời gian dội âm dài đã nâng cao hiệu suất của dàn hợp xướng, tạo ra một trải nghiệm thính giác phong phú và chân thực.
02
hậu quả, tác động
a distant or indirect effect or outcome resulting from an action, event, or decision
Các ví dụ
The scandal had long-term reverberations throughout the company.
Vụ bê bối đã có những hậu quả lâu dài trên toàn bộ công ty.
Cây Từ Vựng
reverberation
reverberate
reverber



























