reverberation
re
ri
ver
ˌvɜ:
be
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
cauterizationhybridizationserializationgesticulation

Định nghĩa và ý nghĩa của "reverberation"trong tiếng Anh

Reverberation
01

sự dội âm, sự kéo dài của âm thanh

the persistence of sound in an enclosed space after the original sound source has stopped 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reverberations
Các ví dụ
In the cathedral, the long reverberation time enhanced the choir's performance, creating a rich and immersive auditory experience. 

Trong nhà thờ, thời gian dội âm dài đã nâng cao hiệu suất của dàn hợp xướng, tạo ra một trải nghiệm thính giác phong phú và chân thực.

02

hậu quả, tác động

a distant or indirect effect or outcome resulting from an action, event, or decision 
Các ví dụ
The scandal had long-term reverberations throughout the company. 

Vụ bê bối đã có những hậu quả lâu dài trên toàn bộ công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng