Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retiring
01
khiêm tốn, dè dặt
not arrogant or presuming
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most retiring
so sánh hơn
more retiring
có thể phân cấp
02
đã nghỉ hưu, đã từ chức
of a person who has held and relinquished a position or office
03
nhút nhát, kín đáo
shy and not fond of being with others or being noticed
Các ví dụ
Despite his talent, he remained a retiring artist, shunning the spotlight.
Mặc dù có tài năng, anh ấy vẫn là một nghệ sĩ nhút nhát, tránh xa ánh đèn sân khấu.
Cây Từ Vựng
retiring
retire



























