Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to resemble
01
giống
to have a similar appearance or characteristic to someone or something else
Transitive: to resemble sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
resemble
ngôi thứ ba số ít
resembles
hiện tại phân từ
resembling
quá khứ đơn
resembled
quá khứ phân từ
resembled
Các ví dụ
The painting resembled a famous masterpiece, but with slight differences in color.
Bức tranh giống một kiệt tác nổi tiếng, nhưng có chút khác biệt về màu sắc.
Cây Từ Vựng
resemblance
resemble



























