Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to reseat
01
sắp xếp lại chỗ ngồi, phân bố lại chỗ ngồi
to assign or allocate a different seating position or place to someone
Các ví dụ
The flight attendant is reseating the passengers to accommodate a group of travelers with special needs.
Tiếp viên hàng không đang sắp xếp lại chỗ ngồi cho hành khách để phục vụ một nhóm du khách có nhu cầu đặc biệt.
02
trang bị lại ghế ngồi mới, thay thế ghế ngồi
to equip with new seating accommodations
Các ví dụ
The airline is reseating its fleet of airplanes with premium seats to enhance passenger experience.
Hãng hàng không đang bố trí lại đội máy bay của mình với ghế hạng sang để nâng cao trải nghiệm hành khách.
03
lắp lại ghế, thay ghế mới
provide with a new seat



























