reseat
re
ri:
ri
seat
si:t
sit
British pronunciation
/ɹɪsˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reseat"trong tiếng Anh

to reseat
01

sắp xếp lại chỗ ngồi, phân bố lại chỗ ngồi

to assign or allocate a different seating position or place to someone
example
Các ví dụ
The flight attendant is reseating the passengers to accommodate a group of travelers with special needs.
Tiếp viên hàng không đang sắp xếp lại chỗ ngồi cho hành khách để phục vụ một nhóm du khách có nhu cầu đặc biệt.
02

trang bị lại ghế ngồi mới, thay thế ghế ngồi

to equip with new seating accommodations
example
Các ví dụ
The airline is reseating its fleet of airplanes with premium seats to enhance passenger experience.
Hãng hàng không đang bố trí lại đội máy bay của mình với ghế hạng sang để nâng cao trải nghiệm hành khách.
03

lắp lại ghế, thay ghế mới

provide with a new seat
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store