rerun
Pronunciation
/ˈɹiˈɹən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rerun"trong tiếng Anh

01

phát lại, chiếu lại

the rebroadcast of a program on television or other media
rerun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reruns
Các ví dụ
The rerun of the live concert drew a large audience eager to relive the experience.
Buổi phát lại buổi hòa nhạc trực tiếp đã thu hút một lượng lớn khán giả mong muốn trải nghiệm lại.
to rerun
01

phát lại, chiếu lại

to broadcast a film, show, or program again
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rerun
ngôi thứ ba số ít
reruns
hiện tại phân từ
rerunning
quá khứ đơn
reran
quá khứ phân từ
rerun
Các ví dụ
They will rerun last week's episode due to technical difficulties.
Họ sẽ phát lại tập phim tuần trước do khó khăn kỹ thuật.
02

chiếu lại, phát lại

to cause something to be performed again
Các ví dụ
The experiment was rerun to verify the results.
Thí nghiệm đã được chạy lại để xác minh kết quả.
03

tái tranh cử, tái ứng cử

to compete again for an elected position
Các ví dụ
She decided to rerun after a successful first term.
Cô ấy quyết định tái tranh cử sau một nhiệm kỳ đầu tiên thành công.
04

tái diễn, diễn lại

to repeat a performance of a play
Các ví dụ
Tickets sold quickly when the theater announced they would rerun the show.
Vé bán nhanh chóng khi nhà hát thông báo họ sẽ chiếu lại vở diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng