Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Requital
01
sự đền đáp, sự bồi thường
an act of giving something in return for an action or something else
Các ví dụ
The donation was a requital for the support she had received during her hardships.
Khoản đóng góp là một sự đền đáp cho sự hỗ trợ mà cô ấy đã nhận được trong những lúc khó khăn.
02
sự đền đáp, sự trả thù
the returning of something or an action as revenge
Các ví dụ
He had been waiting for an opportunity for requital ever since the injustice occurred.
Anh ấy đã chờ đợi cơ hội để trả thù kể từ khi sự bất công xảy ra.



























