Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reproductive system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
reproductive systems
Các ví dụ
The reproductive system makes babies.
Hệ thống sinh sản tạo ra em bé.



























