Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reproachful
01
trách móc, khiển trách
showing disapproval, blame, or disappointment, often as a way to correct or remind someone of their fault
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reproachful
so sánh hơn
more reproachful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher 's reproachful glance silenced the noisy students.
Ánh mắt trách móc của giáo viên đã làm lũ học sinh ồn ào im lặng.
Cây Từ Vựng
reproachfully
reproachful
reproach



























