reproachful
rep
ˈrɪp
rip
roach
rəʊʧ
rewch
ful
fəl
fēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "reproachful"trong tiếng Anh

reproachful
01

trách móc, khiển trách

showing disapproval, blame, or disappointment, often as a way to correct or remind someone of their fault 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reproachful
so sánh hơn
more reproachful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave him a reproachful look when he arrived late again. 

Cô ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn trách móc khi anh ta lại đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng