renown
re
ri
nown
ˈnaʊn
nawn
adnouncrownbrowndrown

Định nghĩa và ý nghĩa của "renown"trong tiếng Anh

Renown
01

danh tiếng, sự nổi tiếng

the state of being admired and respected by many people 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The scientist achieved worldwide renown for his groundbreaking research on climate change. 

Nhà khoa học đã đạt được danh tiếng toàn cầu nhờ nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng