renin
re
ˈrɛ
re
nin
nɪn
nin
resinrennin

Định nghĩa và ý nghĩa của "renin"trong tiếng Anh

01

renin, enzyme renin

an enzyme involved in regulating blood pressure and fluid balance by initiating the production of angiotensin II 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng