Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Renin
01
renin, enzyme renin
an enzyme involved in regulating blood pressure and fluid balance by initiating the production of angiotensin II
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























