Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barometer
01
áp kế, dụng cụ khoa học dùng để đo áp suất không khí
a scientific instrument used to measure air pressure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barometers
Các ví dụ
Barometer readings are a useful indicator of how weather might differ at higher elevations compared to sea level.
Chỉ số áp kế là một chỉ báo hữu ích về việc thời tiết có thể khác biệt như thế nào ở các độ cao lớn hơn so với mực nước biển.



























