Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regrettable
01
đáng tiếc, đáng buồn
causing disappointment, sorrow, or a sense of misfortune
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most regrettable
so sánh hơn
more regrettable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company made a regrettable error in its public statement.
Công ty đã mắc một sai lầm đáng tiếc trong tuyên bố công khai của mình.
Cây Từ Vựng
regrettably
regrettable
regret



























