Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regretfully
01
đáng tiếc, với sự hối tiếc
used to express a sense of sorrow or remorse
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Regretfully, we have to inform you that the event has been canceled due to unforeseen circumstances.
Rất tiếc, chúng tôi phải thông báo rằng sự kiện đã bị hủy do những tình huống không lường trước được.
Cây Từ Vựng
regretfully
regretful
regret



























