regardless
re
ri
gard
ˈgɑ:d
gaad
less
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "regardless"trong tiếng Anh

regardless
01

bất chấp, dù sao đi nữa

with no attention to the thing mentioned 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She decided to go for a run regardless of the rain. 

Cô ấy quyết định chạy bộ bất kể trời mưa.

regardless
01

độc lập, bất kể

without concern for the consequences or circumstances 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He spent the money regardless of the cost. 

Anh ấy đã tiêu tiền bất chấp chi phí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng