barmy
Pronunciation
/bˈɑːɹmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barmy"trong tiếng Anh

01

điên, gàn dở

slightly crazy, eccentric, or behaving in a way that seems mentally odd
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
barmiest
so sánh hơn
barmier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's a bit barmy, but everyone loves her energy.
Cô ấy hơi điên, nhưng mọi người đều yêu thích năng lượng của cô ấy.
02

tràn đầy nhiệt huyết, sôi nổi

full of lively, playful, or spirited enthusiasm
Dialectbritish flagBritish
informal
Các ví dụ
The festival atmosphere was wild and barmy.
Không khí lễ hội rất hoang dã và cuồng nhiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng