barmy
bar
ˈbɑ:
baa
my
mi
mi
bammybalmybarky

Định nghĩa và ý nghĩa của "barmy"trong tiếng Anh

01

điên, gàn dở

slightly crazy, eccentric, or behaving in a way that seems mentally odd 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
barmiest
so sánh hơn
barmier
có thể phân cấp
Các ví dụ
People thought he was barmy for trying to live in the woods alone. 

Mọi người nghĩ anh ta điên vì cố gắng sống một mình trong rừng.

02

tràn đầy nhiệt huyết, sôi nổi

full of lively, playful, or spirited enthusiasm 
Dialectbritish flagBritish
thân mật
Các ví dụ
The crowd was in a barmy mood after the team's victory. 

Đám đông đã trong tâm trạng cuồng nhiệt sau chiến thắng của đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng