barm
Pronunciation
/bˈɑːɹm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barm"trong tiếng Anh

01

men bánh mì, chất lên men

a commercial leavening agent containing yeast cells; used to raise the dough in making bread and for fermenting beer or whiskey
barm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
barms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng