barleycorn
bar
bɑr
baar
ley
li
li
corn
kɔrn
kawrn
/bˈɑːlɪkˌɔːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barleycorn"trong tiếng Anh

Barleycorn
01

một hạt lúa mạch, hạt lúa mạch

a grain of barley
barleycorn definition and meaning
02

một hạt lúa mạch, hạt lúa mạch

a grain of barley
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barleycorns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng