redstart
Pronunciation
/ɹˈɛdstɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redstart"trong tiếng Anh

Redstart
01

chim đuôi đỏ, chim họ đuôi đỏ

a small songbird characterized by its grayish-brown plumage, red or orange patches on the tail, breast, and face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
redstarts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng