redecorate
re
ri:
ri
de
de
co
rate
reɪt
reit
/ɹˌiːdˈɛkəɹˌe‍ɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redecorate"trong tiếng Anh

to redecorate
01

trang trí lại, thay đổi nội thất

to change the appearance of a room by applying new paint or wallpaper
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
redecorate
ngôi thứ ba số ít
redecorates
hiện tại phân từ
redecorating
quá khứ đơn
redecorated
quá khứ phân từ
redecorated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng