red herring
red
ˈrɛd
red
he
he
rring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "red herring"trong tiếng Anh

Red herring
01

manh mối giả, sự đánh lạc hướng

anything that is intended to take people's focus away from what is important 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
red herrings
Các ví dụ
The suspect's alibi seemed like a red herring, as it couldn't be corroborated by any evidence. 

Lời khai của nghi phạm có vẻ như là một đánh lạc hướng, vì nó không thể được xác nhận bởi bất kỳ bằng chứng nào.

02

bản dự thảo sơ bộ, bản thảo đầu tiên của bản cáo bạch

a first draft of a prospectus; must be clearly marked to indicate that parts may be changed in the final prospectus 
03

cá trích đỏ, cá trích hun khói đỏ

a dried and smoked herring having a reddish color 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng