Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Red herring
01
manh mối giả, sự đánh lạc hướng
anything that is intended to take people's focus away from what is important
Các ví dụ
Politicians often use red herrings to shift focus from controversial issues to more favorable subjects.
Các chính trị gia thường sử dụng chiêu đánh lạc hướng để chuyển sự chú ý từ các vấn đề gây tranh cãi sang các chủ đề thuận lợi hơn.
02
bản dự thảo sơ bộ, bản thảo đầu tiên của bản cáo bạch
a first draft of a prospectus; must be clearly marked to indicate that parts may be changed in the final prospectus
03
cá trích đỏ, cá trích hun khói đỏ
a dried and smoked herring having a reddish color



























