recto
rec
ˈrɛk
rek
to
təʊ
tew
recco

Định nghĩa và ý nghĩa của "recto"trong tiếng Anh

01

trang bên phải

the right-hand page of a book spread 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rectos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng