recumbent
re
ri
cum
ˈkʌm
kam
bent
bənt
bēnt
recurrent

Định nghĩa và ý nghĩa của "recumbent"trong tiếng Anh

recumbent
01

nằm, nằm ngửa

placing oneself in a lying position to rest or sleep 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most recumbent
so sánh hơn
more recumbent
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng