Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reconciliation
01
sự hòa giải, sự điều hòa
getting two things to correspond
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự hòa giải
the act of becoming friendly with someone once more after ending a disagreement
Cây Từ Vựng
reconciliation
conciliation
conciliate
concili



























