barberry
bar
bɑr
baar
be
be
rry
ri
ri
/bˈɑːbəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barberry"trong tiếng Anh

Barberry
01

cây hoàng liên gai, quả hoàng liên gai

a tart, red berry commonly used in culinary dishes and traditional medicine
barberry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barberries
Các ví dụ
They explored the market and finally came across a jar of pickled barberries.
Họ khám phá chợ và cuối cùng bắt gặp một lọ barberries ngâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng