barbican
bar
ˈbɑ:
baa
bi
bi
can
kən
kēn
barbacan

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbican"trong tiếng Anh

Barbican
01

lũy tiền, cấu trúc cổng vào kiên cố

a fortified entrance structure for protection and control 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barbicans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng