Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barbican
01
lũy tiền, cấu trúc cổng vào kiên cố
a fortified entrance structure for protection and control
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
barbicans
LanGeek



























