realistically
rea
ˌriə
riē
lis
ˈlɪs
lis
tica
tɪk
tik
lly
li
li
British pronunciation
/ɹi‍əlˈɪstɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "realistically"trong tiếng Anh

realistically
01

một cách thực tế, theo cách thực tế

used to say what is possible in a particular situation
example
Các ví dụ
Realistically speaking, it will take several months to complete this project.
Thực tế mà nói, sẽ mất vài tháng để hoàn thành dự án này.
02

một cách thực tế, một cách thực tiễn

in a practical and factual way
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store