Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
realistically
01
một cách thực tế, theo cách thực tế
used to say what is possible in a particular situation
Các ví dụ
Realistically speaking, it will take several months to complete this project.
Thực tế mà nói, sẽ mất vài tháng để hoàn thành dự án này.
02
một cách thực tế, một cách thực tiễn
in a practical and factual way
Cây Từ Vựng
unrealistically
realistically
realistic
realist
real



























