readable
rea
ˈri
ri
da
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/ɹˈiːdəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "readable"trong tiếng Anh

readable
01

dễ đọc, rõ ràng

(of a written or coded content) clear in a way that is easy to decipher or understand
example
Các ví dụ
She rewrote the notes to make them more readable for the team.
Cô ấy đã viết lại các ghi chú để làm cho chúng dễ đọc hơn cho nhóm.
02

dễ đọc, thú vị khi đọc

easy, interesting and enjoyable to read
example
Các ví dụ
A good writer knows how to make complex ideas readable and engaging.
Một nhà văn giỏi biết cách làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên dễ đọc và hấp dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store