Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barb
01
lời châm chọc, nhận xét chua ngoa
a sharp or pointed remark that is intended to criticize or upset someone
Các ví dụ
Despite her attempts to maintain composure, Susan was stung by her coworker 's barb about her recent promotion.
Mặc dù cố gắng giữ bình tĩnh, Susan vẫn bị tổn thương bởi lời châm chọc của đồng nghiệp về việc thăng chức gần đây của cô.
02
sợi lông tơ, sợi nhánh
one of the thin, hair-like structures branching from the main shaft of a bird's feather
Các ví dụ
The colorful barbs give peacock feathers their iridescent effect.
Các sợi lông tơ đầy màu sắc mang lại hiệu ứng óng ánh cho lông công.
03
móc, gai
a sharp projection on an arrowhead, spear, or similar tool designed to make removal difficult
Các ví dụ
Removing a barb from the wound required surgery.
Việc loại bỏ một móc ngược khỏi vết thương đòi hỏi phải phẫu thuật.
04
một cái gai, một điểm nhọn
a sharp projection or point, typically found on wire fencing, designed to deter and hinder passage or intrusion
Các ví dụ
Farmers use wire with sharp barbs to keep livestock contained in pastures.
Nông dân sử dụng dây thép có gai nhọn để giữ gia súc trong đồng cỏ.
to barb
01
trang bị các đầu nhọn, gắn các mấu nhọn
to equip something, such as a weapon, hook, or wire, with sharp projections
Transitive: to barb sth
Các ví dụ
The spear was barbed for use in hunting large fish.
Ngọn giáo được gắn móc để sử dụng trong việc săn bắt cá lớn.



























