to baptize
Pronunciation
/bæpˈtaɪz/
baptise

Định nghĩa và ý nghĩa của "baptize"trong tiếng Anh

to baptize
01

rửa tội, nhúng vào nước

to initiate into a religious faith by immersing in or sprinkling with water
Transitive: to baptize sb
to baptize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
baptize
ngôi thứ ba số ít
baptizes
hiện tại phân từ
baptizing
quá khứ đơn
baptized
quá khứ phân từ
baptized
Các ví dụ
The parents joyfully watched as their child was baptized in the church ceremony.
Cha mẹ vui mừng theo dõi khi con mình được rửa tội trong buổi lễ tại nhà thờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng