Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Raw milk
01
sữa tươi, sữa chưa tiệt trùng
a type of milk that has not undergone any pasteurization or homogenization processes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The farmers ' market sells raw milk, which some people enjoy for its natural goodness.
Chợ nông sản bán sữa tươi, mà một số người thích vì sự tốt lành tự nhiên của nó.



























