Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Raw deal
01
sự đối xử bất công, giao dịch không công bằng
a treatment that is not fair or equal
Các ví dụ
We 're constantly being given a raw deal by our landlord.
Chúng tôi liên tục bị chủ nhà đối xử bất công.



























