rattus rattus
ra
ˈræ
rā
ttus
təs
tēs
ra
ræ
rā
ttus
təs
tēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "rattus rattus"trong tiếng Anh

Rattus rattus
01

Rattus rattus, chuột đen

common household pest originally from Asia that has spread worldwide 
rattus rattus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
rattus rattus

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng