raspy
ras
ˈrɑ:s
raas
py
pi
pi

Định nghĩa và ý nghĩa của "raspy"trong tiếng Anh

01

khàn, thô ráp

having a rough sound, often unpleasant to listen to 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
raspiest
so sánh hơn
raspier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The singer's raspy voice added a unique and gritty texture to the blues song. 

Giọng hát khàn khàn của ca sĩ đã thêm vào bài hát blues một kết cấu độc đáo và mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng