raspy
ras
ˈræs
rās
py
pi
pi
/ɹˈɑːspi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raspy"trong tiếng Anh

01

khàn, thô ráp

having a rough sound, often unpleasant to listen to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
raspiest
so sánh hơn
raspier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat's raspy meow conveyed its displeasure with the unfamiliar surroundings.
Tiếng meo khàn khàn của con mèo thể hiện sự không hài lòng với môi trường xa lạ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng