Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raspy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
raspiest
so sánh hơn
raspier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat's raspy meow conveyed its displeasure with the unfamiliar surroundings.
Tiếng meo khàn khàn của con mèo thể hiện sự không hài lòng với môi trường xa lạ.
Cây Từ Vựng
raspy
rasp



























